稳稳固固

ổn ổn cố cố

Hán Việt: ổn ổn cố cố

Tổng quan

rất vững chắc

Cấu tạo: 穩 (ổn) + 穩 (ổn) + 固 (cố) + 固 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất vững chắc
  • VietPhrases rất vững chắc
  • Biên soạn r.f. very firm and stable

Eng

  • Cihui 穩穩固固 ěnwěngùgù r.f. very firm and stable

Từ liên quan

Gần nghĩa

稳稳静静 · 稳稳当当 · 稳稳妥妥 · 稳稳安安 · 稳稳扎扎 · 稳稳沉沉 · 稳稳重重 · 穩穩妥妥