稷下先生 tắc hạ tiên sanh Hán Việt: tắc hạ tiên sanh Tổng quan Cấu tạo: 稷 (tắc) + 下 (hạ) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Hán Việttắc hạ tiên sanhCấu tạo稷 + 下 + 先 + 生 · tắc + hạ + tiên + sanh nghĩa thành phần: tắc + hạ + tiên + sanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戰國齊威宣王時,聚集於稷下講學議論的文學游士。《史記.卷七四.孟子荀卿傳》:「自鄒衍與齊之稷下先生,如淳于髡、慎到、環淵、接子、田駢、鄒奭之徒,各著書言治亂之事,以干世主。」