稷下学士 tắc hạ học sĩ Hán Việt: tắc hạ học sĩ Tổng quan Cấu tạo: 稷 (tắc) + 下 (hạ) + 学 (học) + 士 (sĩ)Hán Việttắc hạ học sĩCấu tạo稷 + 下 + 学 + 士 · tắc + hạ + học + sĩ nghĩa thành phần: tắc + hạ + học + sĩ