稽古振今
kê cổ chấn kim
Hán Việt: kê cổ chấn kim · Pinyin: jī gǔ zhèn jīn
Tổng quan
ôn cố tri tân (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui ôn cố tri tân (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指考查古事作为借鉴,以振兴现代。
Eng
- CC-CEDICT studying the old to promote the new (idiom)
- Cihui studying the old to promote the new (idiom)