稽嚴時日

kê nghiêm thì nhật

Hán Việt: kê nghiêm thì nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (nghiêm) + (thì) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稽嚴時日 īyánshírì f.e. be considerably delayed