稽查程式

kê tra trình thức

Hán Việt: kê tra trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (tra) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稽查程式 īchá chéngshì n. <comp.> an audit program