稽覈

jī hé kê hạch

Hán Việt: kê hạch · Pinyin: jī hé

Tổng quan

kiểm toán | xác minh | kiểm tra

Cấu tạo: (kê) + (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm toán | xác minh | kiểm tra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.查對核算。如:「稽核帳簿,清算無誤。」也作「稽覈」。 2.機關內負責考查核算的工作人員,地位比稽查高。也作「稽覈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查对计算(多指账目)。

Eng

  • CC-CEDICT to audit|to verify|to examine|auditing
  • Cihui to audit; to verify; to examine; auditing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

查核 · 考核