稽核人員 jī hé rén yuán · kê hạch nhân viên Hán Việt: kê hạch nhân viên · Pinyin: jī hé rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 核 (hạch) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinjī hé rén yuánHán Việtkê hạch nhân viênCấu tạo稽 + 核 + 人 + 員 · kê + hạch + nhân + viên nghĩa thành phần: kê + hạch + nhân + viên