稽留聒剌 kê lưu quát lạt Hán Việt: kê lưu quát lạt Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 留 (lưu) + 聒 (quát) + 剌 (lạt)Hán Việtkê lưu quát lạtCấu tạo稽 + 留 + 聒 + 剌 · kê + lưu + quát + lạt nghĩa thành phần: kê + lưu + quát + lạt