稽疑送難

jī yí sòng nán kê nghi tống nan

Hán Việt: kê nghi tống nan · Pinyin: jī yí sòng nán

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (nghi) + (tống) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指考察疑端,排除难点。