稽顙膜拜 qǐ sǎng mó bài · kê tảng mô bái Hán Việt: kê tảng mô bái · Pinyin: qǐ sǎng mó bài Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 顙 (tảng) + 膜 (mô) + 拜 (bái)Pinyinqǐ sǎng mó bàiHán Việtkê tảng mô báiCấu tạo稽 + 顙 + 膜 + 拜 · kê + tảng + mô + bái nghĩa thành phần: kê + tảng + mô + bái