稿數用的 cảo sổ dụng đích Hán Việt: cảo sổ dụng đích Tổng quan Cấu tạo: 稿 (cảo) + 數 (sổ) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtcảo sổ dụng đíchCấu tạo稿 + 數 + 用 + 的 · cảo + sổ + dụng + đích nghĩa thành phần: cảo + sổ + dụng + đích Nghĩa EngCihui canned