穆卡切沃

mù kǎ qiē wò mục tạp thiết ốc

Hán Việt: mục tạp thiết ốc · Pinyin: mù kǎ qiē wò

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (tạp) + (thiết) + (ốc)