穆塞朗加 mù sāi lǎng jiā · mục tắc lãng gia Hán Việt: mục tắc lãng gia · Pinyin: mù sāi lǎng jiā Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 塞 (tắc) + 朗 (lãng) + 加 (gia)Pinyinmù sāi lǎng jiāHán Việtmục tắc lãng giaCấu tạo穆 + 塞 + 朗 + 加 · mục + tắc + lãng + gia nghĩa thành phần: mục + tắc + lãng + gia