穆特施塔特 mù tè shī tǎ tè · mục đặc thi tháp đặc Hán Việt: mục đặc thi tháp đặc · Pinyin: mù tè shī tǎ tè Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 特 (đặc) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)Pinyinmù tè shī tǎ tèHán Việtmục đặc thi tháp đặcCấu tạo穆 + 特 + 施 + 塔 + 特 · mục + đặc + thi + tháp + đặc nghĩa thành phần: mục + đặc + thi + tháp + đặc