穆特朗根 mù tè lǎng gēn · mục đặc lãng căn Hán Việt: mục đặc lãng căn · Pinyin: mù tè lǎng gēn Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 特 (đặc) + 朗 (lãng) + 根 (căn)Pinyinmù tè lǎng gēnHán Việtmục đặc lãng cănCấu tạo穆 + 特 + 朗 + 根 · mục + đặc + lãng + căn nghĩa thành phần: mục + đặc + lãng + căn