積分密度 jī fēn mì dù · tích phân mật độ Hán Việt: tích phân mật độ · Pinyin: jī fēn mì dù Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 分 (phân) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyinjī fēn mì dùHán Việttích phân mật độCấu tạo積 + 分 + 密 + 度 · tích + phân + mật + độ nghĩa thành phần: tích + phân + mật + độ