積分檢驗 jī fēn jiǎn yàn · tích phân kiểm nghiệm Hán Việt: tích phân kiểm nghiệm · Pinyin: jī fēn jiǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 分 (phân) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Pinyinjī fēn jiǎn yànHán Việttích phân kiểm nghiệmCấu tạo積 + 分 + 檢 + 驗 · tích + phân + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: tích + phân + kiểm + nghiệm