積功興業 jī gōng xīng yè · tích công hưng nghiệp Hán Việt: tích công hưng nghiệp · Pinyin: jī gōng xīng yè Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 功 (công) + 興 (hưng) + 業 (nghiệp)Pinyinjī gōng xīng yèHán Việttích công hưng nghiệpCấu tạo積 + 功 + 興 + 業 · tích + công + hưng + nghiệp nghĩa thành phần: tích + công + hưng + nghiệp