積厚成器 jī hòu chéng qì · tích hậu thành khí Hán Việt: tích hậu thành khí · Pinyin: jī hòu chéng qì Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 厚 (hậu) + 成 (thành) + 器 (khí)Pinyinjī hòu chéng qìHán Việttích hậu thành khíCấu tạo積 + 厚 + 成 + 器 · tích + hậu + thành + khí nghĩa thành phần: tích + hậu + thành + khí