積善之家 tích thiện chi gia Hán Việt: tích thiện chi gia Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 善 (thiện) + 之 (chi) + 家 (gia)Hán Việttích thiện chi giaCấu tạo積 + 善 + 之 + 家 · tích + thiện + chi + gia nghĩa thành phần: tích + thiện + chi + gia Nghĩa EngCihui 積善之家 īshànzhījiā n. a family given to kindness and charity