積基樹本 jī jī shù běn · tích cơ thụ bổn Hán Việt: tích cơ thụ bổn · Pinyin: jī jī shù běn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 基 (cơ) + 樹 (thụ) + 本 (bổn)Pinyinjī jī shù běnHán Việttích cơ thụ bổnCấu tạo積 + 基 + 樹 + 本 · tích + cơ + thụ + bổn nghĩa thành phần: tích + cơ + thụ + bổn