積層塑膠板

tích tằng tố giao bản

Hán Việt: tích tằng tố giao bản

Tổng quan

cán mỏng, dát mỏng

Cấu tạo: (tích) + (tằng) + (tố) + (giao) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cán mỏng, dát mỏng