積德累善 jī dé lěi shàn · tích đức luy thiện Hán Việt: tích đức luy thiện · Pinyin: jī dé lěi shàn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 德 (đức) + 累 (luy) + 善 (thiện)Pinyinjī dé lěi shànHán Việttích đức luy thiệnCấu tạo積 + 德 + 累 + 善 · tích + đức + luy + thiện nghĩa thành phần: tích + đức + luy + thiện