積思廣益 jī sī guǎng yì · tích tư quảng ích Hán Việt: tích tư quảng ích · Pinyin: jī sī guǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 思 (tư) + 廣 (quảng) + 益 (ích)Pinyinjī sī guǎng yìHán Việttích tư quảng íchCấu tạo積 + 思 + 廣 + 益 · tích + tư + quảng + ích nghĩa thành phần: tích + tư + quảng + ích