積怨甚多 tích oán thậm đa Hán Việt: tích oán thậm đa Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 怨 (oán) + 甚 (thậm) + 多 (đa)Hán Việttích oán thậm đaCấu tạo積 + 怨 + 甚 + 多 · tích + oán + thậm + đa nghĩa thành phần: tích + oán + thậm + đa Nghĩa EngCihui 積怨甚多 īyuànshènduō f.e. incur widespread resentment