积日絫久 tích nhật lũy cửu Hán Việt: tích nhật lũy cửu Tổng quan Cấu tạo: 积 (tích) + 日 (nhật) + 絫 (lũy) + 久 (cửu)Hán Việttích nhật lũy cửuCấu tạo积 + 日 + 絫 + 久 · tích + nhật + lũy + cửu nghĩa thành phần: tích + nhật + lũy + cửu