積本求原 jī běn qiú yuán · tích bổn cầu nguyên Hán Việt: tích bổn cầu nguyên · Pinyin: jī běn qiú yuán Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 本 (bổn) + 求 (cầu) + 原 (nguyên)Pinyinjī běn qiú yuánHán Việttích bổn cầu nguyênCấu tạo積 + 本 + 求 + 原 · tích + bổn + cầu + nguyên nghĩa thành phần: tích + bổn + cầu + nguyên