積案盈箱 jī àn yíng xiāng · tích án doanh tương Hán Việt: tích án doanh tương · Pinyin: jī àn yíng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 案 (án) + 盈 (doanh) + 箱 (tương)Pinyinjī àn yíng xiāngHán Việttích án doanh tươngCấu tạo積 + 案 + 盈 + 箱 · tích + án + doanh + tương nghĩa thành phần: tích + án + doanh + tương