积极修辞 tích cực tu từ Hán Việt: tích cực tu từ Tổng quan Cấu tạo: 积 (tích) + 极 (cực) + 修 (tu) + 辞 (từ)Hán Việttích cực tu từCấu tạo积 + 极 + 修 + 辞 · tích + cực + tu + từ nghĩa thành phần: tích + cực + tu + từ