積極反應
tích cực phản ứng
Hán Việt: tích cực phản ứng · Pinyin: jī jí fǎn yìng
Tổng quan
phản ứng tích cực | phản ứng năng nổ
Nghĩa
Việt
- Cihui phản ứng tích cực | phản ứng năng nổ
Eng
- CC-CEDICT active response|energetic response
- Cihui active response; energetic response