積極進取
tích cực tiến thủ
Hán Việt: tích cực tiến thủ · Pinyin: jī jí jìn qǔ
Tổng quan
chủ động
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ động
Eng
- CC-CEDICT proactive
- Cihui proactive
Hán Việt: tích cực tiến thủ · Pinyin: jī jí jìn qǔ
chủ động