積毀消骨

jī huǐ xiāo gǔ tích hủy tiêu cốt

Hán Việt: tích hủy tiêu cốt · Pinyin: jī huǐ xiāo gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (hủy) + (tiêu) + (cốt)