積毀銷金 jī huǐ xiāo jīn · tích hủy tiêu kim Hán Việt: tích hủy tiêu kim · Pinyin: jī huǐ xiāo jīn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 毀 (hủy) + 銷 (tiêu) + 金 (kim)Pinyinjī huǐ xiāo jīnHán Việttích hủy tiêu kimCấu tạo積 + 毀 + 銷 + 金 · tích + hủy + tiêu + kim nghĩa thành phần: tích + hủy + tiêu + kim