積水性肺炎
tích thủy tính phế viêm
Hán Việt: tích thủy tính phế viêm
Tổng quan
Cấu tạo: 積 (tích) + 水 (thủy) + 性 (tính) + 肺 (phế) + 炎 (viêm)
Hán Việt: tích thủy tính phế viêm
Cấu tạo: 積 (tích) + 水 (thủy) + 性 (tính) + 肺 (phế) + 炎 (viêm)