積玉堆金

jī yù duī jīn tích ngọc đôi kim

Hán Việt: tích ngọc đôi kim · Pinyin: jī yù duī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (ngọc) + (đôi) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金玉積聚成堆。比喻極其富貴。明.徐𤱻《殺狗記》第五齣:「生居宦族簪纓裔,積玉堆金真富貴。」也作「堆金積玉」。