積甲山齊

jī jiǎ shān qí tích giáp san tề

Hán Việt: tích giáp san tề · Pinyin: jī jiǎ shān qí

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (giáp) + (san) + (tề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甲,兵甲。積甲山齊形容兵甲眾多,積疊得像山一樣高。唐.張說.贈涼州都督上柱國太原郡開國公郭君碑:「積甲山齊而有餘,收馬谷量而未盡。」