積篋盈藏 jī qiè yíng cáng · tích khiếp doanh tàng Hán Việt: tích khiếp doanh tàng · Pinyin: jī qiè yíng cáng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 篋 (khiếp) + 盈 (doanh) + 藏 (tàng)Pinyinjī qiè yíng cángHán Việttích khiếp doanh tàngCấu tạo積 + 篋 + 盈 + 藏 · tích + khiếp + doanh + tàng nghĩa thành phần: tích + khiếp + doanh + tàng