積簡充棟 jī jiǎn chōng dòng · tích giản sung đống Hán Việt: tích giản sung đống · Pinyin: jī jiǎn chōng dòng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 簡 (giản) + 充 (sung) + 棟 (đống)Pinyinjī jiǎn chōng dòngHán Việttích giản sung đốngCấu tạo積 + 簡 + 充 + 棟 · tích + giản + sung + đống nghĩa thành phần: tích + giản + sung + đống