積素累舊 jī sù lěi jiù · tích tố luy cựu Hán Việt: tích tố luy cựu · Pinyin: jī sù lěi jiù Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 素 (tố) + 累 (luy) + 舊 (cựu)Pinyinjī sù lěi jiùHán Việttích tố luy cựuCấu tạo積 + 素 + 累 + 舊 · tích + tố + luy + cựu nghĩa thành phần: tích + tố + luy + cựu