積累蒸汽 tích luy chưng khí Hán Việt: tích luy chưng khí Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 累 (luy) + 蒸 (chưng) + 汽 (khí)Hán Việttích luy chưng khíCấu tạo積 + 累 + 蒸 + 汽 · tích + luy + chưng + khí nghĩa thành phần: tích + luy + chưng + khí