積累誤差 jī lěi wù chā · tích luy ngộ soa Hán Việt: tích luy ngộ soa · Pinyin: jī lěi wù chā Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 累 (luy) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)Pinyinjī lěi wù chāHán Việttích luy ngộ soaCấu tạo積 + 累 + 誤 + 差 · tích + luy + ngộ + soa nghĩa thành phần: tích + luy + ngộ + soa