積羞成怒 jī xiū chéng nù · tích tu thành nộ Hán Việt: tích tu thành nộ · Pinyin: jī xiū chéng nù Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 羞 (tu) + 成 (thành) + 怒 (nộ)Pinyinjī xiū chéng nùHán Việttích tu thành nộCấu tạo積 + 羞 + 成 + 怒 · tích + tu + thành + nộ nghĩa thành phần: tích + tu + thành + nộ