積習漸靡 jī xí jiàn mó · tích tập tiệm mĩ Hán Việt: tích tập tiệm mĩ · Pinyin: jī xí jiàn mó Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 習 (tập) + 漸 (tiệm) + 靡 (mĩ)Pinyinjī xí jiàn móHán Việttích tập tiệm mĩCấu tạo積 + 習 + 漸 + 靡 · tích + tập + tiệm + mĩ nghĩa thành phần: tích + tập + tiệm + mĩ