積習生常

jī xí shēng cháng tích tập sanh thường

Hán Việt: tích tập sanh thường · Pinyin: jī xí shēng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tập) + (sanh) + (thường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由已久的習慣而變成常規。《周書.卷一二.齊煬王憲傳》:「積習生常,便謂法應須爾。」