積薪候燎 jī xīn hòu liáo · tích tân hậu liệu Hán Việt: tích tân hậu liệu · Pinyin: jī xīn hòu liáo Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 薪 (tân) + 候 (hậu) + 燎 (liệu)Pinyinjī xīn hòu liáoHán Việttích tân hậu liệuCấu tạo積 + 薪 + 候 + 燎 · tích + tân + hậu + liệu nghĩa thành phần: tích + tân + hậu + liệu