积薪居上

jī xīn jū shàng tích tân cư thượng

Hán Việt: tích tân cư thượng · Pinyin: jī xīn jū shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tân) + (cư) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「後來居上」。見「後來居上」條。01.清.王夫之《夕堂永日緒論外編》:「啟、禎以來,後起諸公雖或不雅馴,而窮經得歸趣者閒出焉。方之慶曆以前,自覺積薪居上。」<br>