積訛成蠹 jī é chéng dù · tích ngoa thành đố Hán Việt: tích ngoa thành đố · Pinyin: jī é chéng dù Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 訛 (ngoa) + 成 (thành) + 蠹 (đố)Pinyinjī é chéng dùHán Việttích ngoa thành đốCấu tạo積 + 訛 + 成 + 蠹 · tích + ngoa + thành + đố nghĩa thành phần: tích + ngoa + thành + đố