積讒磨骨 jī chán mó gǔ · tích sàm ma cốt Hán Việt: tích sàm ma cốt · Pinyin: jī chán mó gǔ Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 讒 (sàm) + 磨 (ma) + 骨 (cốt)Pinyinjī chán mó gǔHán Việttích sàm ma cốtCấu tạo積 + 讒 + 磨 + 骨 · tích + sàm + ma + cốt nghĩa thành phần: tích + sàm + ma + cốt