積財吝賞 jī cái lìn shǎng · tích tài lận thưởng Hán Việt: tích tài lận thưởng · Pinyin: jī cái lìn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 財 (tài) + 吝 (lận) + 賞 (thưởng)Pinyinjī cái lìn shǎngHán Việttích tài lận thưởngCấu tạo積 + 財 + 吝 + 賞 · tích + tài + lận + thưởng nghĩa thành phần: tích + tài + lận + thưởng